THỜI KHÓA BIỂU HỌC KÌ I NĂM HỌC 2013-2014 KHÓA 54

THỜI KHÓA BIỂU HỌC KÌ I - NĂM HỌC 2013-2014 KHÓA 54

 

 

 

LỚP

THỨ 2

TIẾT

THỨ 3

TIẾT

THỨ 4

TIẾT

THỨ 5

TIẾT

THỨ 6

TIẾT

THỨ 7

TIẾT

 

Thư viện 45

Giáo dục thể chất 

T1-5

Mỹ học ĐC

T1-4

Tâm lý ĐC

T6-9

Cơ sở VHVN

T6-10

Xã hội học ĐC

T1-4

ĐC KH Thư viện

T6-10

 

(Sân KTX)

 

(Ag 404)

 

(Bg 101)

 

(Bg 101)

 

(Bg 101)

 

(Bg 101)

 

 

Nglý Mác lê 1

T6-9

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 101)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thông tin 3

Giáo dục thể chất 

T1-5

Mỹ học ĐC

T1-4

Tâm lý ĐC

T6-9

Cơ sở VHVN

T6-10

Văn hóa học ĐC

T6-9

ĐC KH Thư viện

T1-4

 

(Sân KTX)

 

(Bg 201)

 

(Bg 107)

 

(Bg 107)

 

(Bg 107)

 

(Bg 107)

 

 

Nglý Mác lê 1

T6-9

Xã hội học ĐC

T6-9

 

 

 

 

 

 

Khoa TV-TT sinh hoạt lớp

 

(Bg 107)

 

(Bg 107)

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 208)

 

 

Văn hóa học 5A

Tâm lý ĐC

T6-9

Giáo dục thể chất

T1-5

Mỹ học ĐC

T1-4

Nglý Mác lê 1

T6-9

Cơ sở VHVN

T6-10

Khảo cổ học ĐC

T1-4

 

(Ag 403)

 

(Sân GDTC)

 

(Bg 201)

 

(Bg 308)

 

(Bg 201)

 

Bg 108

 

 

 

 

Văn hóa học ĐC

T6-9

Xã hội học ĐC

T6-9

 

 

 

 

Sinh hoạt lớp

T6-7

 

 

 

(Bg 307)

 

(Bg 201)

 

 

 

 

 

(Bg 501)

 

 

Bảo tàng 33                 HDDLQT 2

Giáo dục thể chất

T1-5

Mỹ học ĐC

T1-4

Tin học ĐC

T1-5

Tâm lý ĐC

T6-9

Nglý Mác lê 1

T6-9

Bảo tàng Sinh hoạt lớp

T6-7

 

(Gg 203)

 

(Bg 207)

 

(Bg 102)

 

(Bg 201)

 

(Bg 408)

 

(Bg 307)

 

 

Cơ sở VHVN

T6-9

Xã hội học ĐC

T6-9

 

 

 

 

 

 

Tiếng anh bổ trợ HP 1

T6-9

 

(Bg 202)

 

(Bg 108)

 

                        

 

 

 

 

 

(Dành cho lớp HDDLQT) (Bg 201)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HDDLQT Sinh hoạt lớp

T10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 408)

 

 

KDXBP 32A

Xã hội học ĐC

T6-9

Cơ sở VHVN

T6-10

Giáo dục thể chất

T1-5

Mỹ học ĐC

T1-4

Tâm lý ĐC

T6-9

Kinh tế học

T6-10

 

(Bg 408)

 

(Bg 208)

 

(Sân KTX)

 

(Ag 404)

 

(Bg 208)

 

(Bg 202)

 

 

 

 

 

 

Nglý Mác lê 1

T6-9

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 208)

 

 

 

 

 

 

 

 

KDXBP 32B

Xã hội học ĐC

T6-9

Nglý Mác lê 1

T6-9

Giáo dục thể chất

T1-5

Mỹ học ĐC

T1-4

Tâm lý ĐC

T6-9

Kinh tế học

T1-5

 

(Bg 508)

 

(Bg 201)

 

(Sân GDTC)

 

(Bg 201)

 

(Bg 307)

 

(Bg 307)

 

 

 

 

 

 

Cơ sở VHVN

T6-10

 

 

 

 

Khoa KDXBP Sinh hoạt lớp

T6-10

 

 

 

 

 

(Bg 205)

 

 

 

 

 

(Bg 207)

 

 

VHDL 21A

Nhà nước PLĐC

T6-9

Nglý Mác lê 1

T6-9

Văn hóa học ĐC

T6-9

Giáo dục thể chất

T1-5

Xã hội học ĐC

T6-9

Tâm lý ĐC

T6-9

 

(Bg 308)

 

(Bg 202)

 

(Bg 308)

 

(Sân KTX)

 

(Bg 308)

 

(Bg 401)

 

 

 

 

 

 

 

 

Tin học ĐC

6-10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 402)

 

 

 

 

 

 

 

VHDL 21B

Nhà nước PLĐC

T6-9

Nglý Mác lê 1

T6-9

Giáo dục thể chất

T1-5

Tin học ĐC

T1-5

Xã hội học ĐC

T6-9

Tâm lý ĐC

T6-9

 

(Bg 501)

 

(Bg 207)

 

(Gg 203)

 

(Bg 107)

 

(Bg 501)

 

(Bg 502)

 

 

 

 

 

 

Văn hóa học ĐC

T6-9

 

 

 

 

Khoa DL Sinh hoạt lớp

T1-2

 

 

 

 

 

(Bg 501)

 

 

 

 

 

(Bg 107)

 

 

QLVH 14A          (C,D)

Tâm lý ĐC

T1-4

Giáo dục thể chất

T1-5

Nhà nước PLĐC

T6-9

Tin học ĐC

T1-5

Xã hội học ĐC

T1-4

Nglý Mác lê 1

T1-4

 

(Bg 102)

 

(Sân KTX)

 

(Bg 408)

 

(Bg 102)

 

(Bg 102)

 

(Bg 101)

 

 

 

 

Văn hóa học ĐC

T6-9

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 508)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

QLVH 14B          (C,D)

Tâm lý ĐC

T1-4

Giáo dục thể chất

T1-5

Nhà nước PLĐC

T6-9

Xã hội học ĐC

T6-9

Văn hóa học ĐC

T6-9

Nglý Mác lê 1

T1-4

 

(Bg 101)

 

(Gg 203)

 

(Bg 508)

 

(Bg 307)

 

(Bg 101)

 

(Bg 208)

 

 

Tin học ĐC

T6-10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 201)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

QL 14C             ĐDSK2              BDAN 2

Tâm lý ĐC

T6-9

Tin học ĐC

T1-5

Nglý Mác lê 1

T6-9

Giáo dục thể chất

T1-5

Xã hội học ĐC

T1-4

Khoa QLVH Sinh hoạt lớp

T6-10

 

(Bg 301)

 

(Bg 101)

 

(Bg 307)

 

(Sân GDTC)

 

(Bg 208)

 

(Ag 502)

 

 

 

 

 

 

 

 

Văn hóa học ĐC

T6-9

Nhà nước PLĐC

T6-9

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Bg 408)

 

(Bg 202)

 

 

 

 

Viết báo 2

Văn hóa học ĐC

T6-9

Tin học ĐC

T1-5

Mỹ học ĐC

T1-4

Giáo dục thể chất

T1-5

Cơ sở VHVN

T6-10

Nglý Mác lê 1

T1-4

 

(Bg 208)

 

(Bg 102)

 

(Bg 207)

 

(Gg 203)

 

(Bg 108)

 

(Bg 102)

 

 

 

 

Tâm lý ĐC

T6-9

Xã hội học ĐC

T6-9

Sinh hoạt lớp

T6-7

 

 

Tiếng Việt thực hành

T6-9

 

 

 

(Bg 308)

 

(Bg 202)

 

(Vg 107)

 

 

 

(Bg 107)

 

 

Dân tộc 19

Giáo dục thể chất

T1-5

Tâm lý ĐC

T6-9

Tin học ĐC

T1-5

Nhà nước PLĐC

T6-9

Nglý Mác lê 1

T6-9

Các Dân tộc TS ở VN

T1-5

 

(Sân GDTC)

 

(Bg 501)

 

(Bg 101)

 

(Bg 108)

 

(Bg 508)

 

(Bg 108)

 

 

Văn hóa học ĐC

T6-9

 

 

Xã hội học ĐC

T6-9

 

 

 

 

Sinh hoạt lớp

T6-7

 

(Bg 307)

 

 

 

(Bg 207)

 

 

 

 

 

(Bg 308)

 

 

  - Ghi chú : Buổi sáng : Từ tiết 1 đến Tiết 5

                    Buổi chiều : Từ tiết 6 đến tiết 10

  - Thời khóa biểu bắt đầu thực hiện từ 09/09/2013

 
 

Lượt xem: 3851

Lên đầu trang